translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "làm chủ" (1件)
làm chủ
日本語 支配する、コントロールする
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
彼はその後の2セットで試合を完全に支配した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "làm chủ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "làm chủ" (7件)
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
彼はその後の2セットで試合を完全に支配した。
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
彼は試合を完全に支配した。
Công ty Cổ phần F1 Homes làm chủ đầu tư dự án.
F1ホームズ株式会社がプロジェクトの事業主である。
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
Các nhân chứng đã hầu tòa để làm chứng.
証人たちは証言のために出廷した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)